Cách phát âm unaccustomed

Filter language and accent
filter
unaccustomed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌʌnəˈkʌstəmd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unaccustomed
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm unaccustomed
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unaccustomed

    • not habituated to; unfamiliar with
    • not customary or usual
  • Từ đồng nghĩa với unaccustomed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unaccustomed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen