Cách phát âm undercover

Filter language and accent
filter
undercover phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm undercover
    Phát âm của GordonCam (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  GordonCam

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm undercover
    Phát âm của mzvetina (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mzvetina

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm undercover
    Phát âm của TomCatMD (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TomCatMD

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của undercover

    • conducted with or marked by hidden aims or methods

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm undercover trong Tiếng Anh

undercover phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm undercover
    Phát âm của frikoe (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  frikoe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm undercover trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ undercover?
undercover đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ undercover undercover   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril