Cách phát âm undertones

Filter language and accent
filter
undertones phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʌndətəʊnz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm undertones
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của undertones

    • a quiet or hushed tone of voice
    • a subdued emotional quality underlying an utterance; implicit meaning
    • a pale or subdued color

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm undertones trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave