Cách phát âm Unfall

Unfall phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈʊnfal
  • phát âm Unfall Phát âm của friedrich (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Unfall Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Unfall Phát âm của laMer (Nữ từ Đức)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Unfall trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Unfall ví dụ trong câu

    • größter anzunehmender Unfall

      phát âm größter anzunehmender Unfall Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
    • Wovon hat sie erzählt? Von einem Unfall? Nein, davon hat sie nicht erzählt.

      phát âm Wovon hat sie erzählt? Von einem Unfall? Nein, davon hat sie nicht erzählt. Phát âm của MiaoM (Nữ từ Đức)
    • der größte anzunehmende Unfall

      phát âm der größte anzunehmende Unfall Phát âm của scheuesalien (Nữ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: halloMünchenichEichhörnchenÖsterreich