Cách phát âm ungainly

trong:
Filter language and accent
filter
ungainly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʌnˈɡeɪnli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ungainly
    Phát âm của iamsinfuld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  iamsinfuld

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ungainly

    • lacking grace in movement or posture
    • difficult to handle or manage especially because of shape
  • Từ đồng nghĩa với ungainly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ungainly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ungainly?
ungainly đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ungainly ungainly   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany