Cách phát âm unkindly

trong:
Filter language and accent
filter
unkindly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʌnˈkaɪndli
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm unkindly
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm unkindly
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unkindly

    • in an unkind manner or with unkindness
    • lacking in sympathy and kindness
  • Từ đồng nghĩa với unkindly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unkindly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion