Cách phát âm harshly

trong:
Filter language and accent
filter
harshly phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm harshly
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của harshly

    • in a harsh or unkind manner
    • in a harsh and grating manner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm harshly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ harshly?
harshly đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ harshly harshly   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather