Cách phát âm unleashed

Filter language and accent
filter
unleashed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʌnˈliːʃt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm unleashed
    Phát âm của leperking5 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  leperking5

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unleashed
    Phát âm của neroli (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  neroli

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của unleashed

    • release or vent
    • release from a leash
    • turn loose or free from restraint

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unleashed trong Tiếng Anh

unleashed phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm unleashed
    Phát âm của buenosaires (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  buenosaires

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unleashed trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften