Cách phát âm unleashes

Filter language and accent
filter
unleashes phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unleashes
    Phát âm của djh1066 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  djh1066

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của unleashes

    • release or vent
    • release from a leash
    • turn loose or free from restraint

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unleashes trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork