Cách phát âm unskilled

trong:
Filter language and accent
filter
unskilled phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌʌnˈskɪld
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm unskilled
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unskilled

    • not having or showing or requiring special skill or proficiency
    • lacking professional skill or expertise
    • not doing a good job
  • Từ đồng nghĩa với unskilled

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unskilled trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ unskilled?
unskilled đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ unskilled unskilled   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion