-
phát âm unterbrochenPhát âm của Lefcant (Nam từ Hy Lạp) Nam từ Hy LạpPhát âm của Lefcant
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Das Gespräch wird unterbrochen.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unterbrochen trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: hallo, München, ich, Eichhörnchen, Österreich