Cách phát âm untrue

Filter language and accent
filter
untrue phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʌnˈtruː
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm untrue
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm untrue
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của untrue

    • not according with the facts
    • not true to an obligation or trust
    • not accurately fitted; not level
  • Từ đồng nghĩa với untrue

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm untrue trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't