Cách phát âm upheave

trong:
Filter language and accent
filter
upheave phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʌpˈhiv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm upheave
    Phát âm của EisenKaiser (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EisenKaiser

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của upheave

    • lift forcefully from beneath

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm upheave trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave