Cách phát âm valance

valance phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈvæləns

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm valance trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • valance ví dụ trong câu

    • A valance above a window

      phát âm A valance above a window Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của valance

    • a decorative framework to conceal curtain fixtures at the top of a window casing

Từ ngẫu nhiên: TuesdayTwitterAustraliaworlddog