Cách phát âm valance

Filter language and accent
filter
valance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvæləns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm valance
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm valance
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • valance ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của valance

    • a decorative framework to conceal curtain fixtures at the top of a window casing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm valance trong Tiếng Anh

valance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm valance
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm valance trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ valance?
valance đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ valance valance   [en - uk]
  • Ghi âm từ valance valance   [en - usa]
  • Ghi âm từ valance valance   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen