Cách phát âm valine

Filter language and accent
filter
valine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvælin, ˈveɪlin
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm valine
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm valine
    Phát âm của organicstore (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  organicstore

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của valine

    • an essential amino acid found in proteins; important for growth in children and nitrogen balance in adults

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm valine trong Tiếng Anh

valine phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm valine
    Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  No_accent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm valine trong Tiếng Hà Lan

valine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm valine
    Phát âm của JOuellette (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  JOuellette

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của valine

    • acideaminéindispensableàlaformationduglucose

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm valine trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel