Cách phát âm vampire

Filter language and accent
filter
vampire phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvæmpaɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm vampire
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vampire
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vampire
    Phát âm của susan1430 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  susan1430

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vampire
    Phát âm của Sophister (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Sophister

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vampire
    Phát âm của qaribean (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  qaribean

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vampire
    Phát âm của gleemax (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  gleemax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vampire
    Phát âm của redbillyjack (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  redbillyjack

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vampire
    Phát âm của NahoTheUndying (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NahoTheUndying

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm vampire
    Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  bijoufaerie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vampire

    • (folklore) a corpse that rises at night to drink the blood of the living
  • Từ đồng nghĩa với vampire

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vampire trong Tiếng Anh

vampire phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  vɑ̃.piʁ
  • phát âm vampire
    Phát âm của Emiliee (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Emiliee

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vampire
    Phát âm của ttiagob (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  ttiagob

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vampire
    Phát âm của Cindou (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Cindou

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vampire
    Phát âm của Akita28 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Akita28

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vampire

    • mort qui sort de son tombeau pour aller aspirer le sang des vivants
    • au sens figuré personne qui exploite autrui
    • grosse chauve-souris d'Amérique du Sud
  • Từ đồng nghĩa với vampire

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vampire trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ vampire?
vampire đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ vampire vampire   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt