Cách phát âm vanilla

trong:
Filter language and accent
filter
vanilla phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  vəˈnɪlə
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm vanilla
    Phát âm của Feeyonah (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Feeyonah

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vanilla
    Phát âm của kaffy (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kaffy

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vanilla
    Phát âm của mattpsy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mattpsy

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vanilla
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vanilla
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của vanilla

    • any of numerous climbing plants of the genus Vanilla having fleshy leaves and clusters of large waxy highly fragrant white or green or topaz flowers
    • a flavoring prepared from vanilla beans macerated in alcohol (or imitating vanilla beans)
    • a distinctive fragrant flavor characteristic of vanilla beans

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vanilla trong Tiếng Anh

vanilla phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm vanilla
    Phát âm của Petur75 (Nam từ Iceland) Nam từ Iceland
    Phát âm của  Petur75

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vanilla trong Tiếng Iceland

vanilla phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm vanilla
    Phát âm của roirosal (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  roirosal

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với vanilla

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vanilla trong Tiếng Tây Ban Nha

vanilla phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm vanilla
    Phát âm của Suzannevds (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Suzannevds

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vanilla trong Tiếng Flemish

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel