Đánh vần theo âm vị: vaˈʁi̯aːblən
-
phát âm VariablenPhát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của slin
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Variablen trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Regenwurm, Badezimmer, Schwiegervater, Adolf Hitler, Ehrensenf