Cách phát âm vegetate

Filter language and accent
filter
vegetate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvedʒɪteɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vegetate
    Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LaFratta_N

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của vegetate

    • lead a passive existence without using one's body or mind
    • establish vegetation on
    • produce vegetation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vegetate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ vegetate?
vegetate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ vegetate vegetate   [es - es]
  • Ghi âm từ vegetate vegetate   [es - latam]
  • Ghi âm từ vegetate vegetate   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork