Cách phát âm veloutine

trong:
Filter language and accent
filter
veloutine phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm veloutine
    Phát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  adagio

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm veloutine trong Tiếng Anh

veloutine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm veloutine
    Phát âm của mgersin (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  mgersin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của veloutine

    • tissu de coton ayant l'aspect du velours, étoffe dont un côté est ras et serré et l'autre couvert de fibres dressées, maintenues par les fils même de la trame; on fabrique des velours avec du coton, d

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm veloutine trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork