Cách phát âm venstre

Filter language and accent
filter
venstre phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm venstre
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm venstre trong Tiếng Đan Mạch

venstre phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm venstre
    Phát âm của caldair (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  caldair

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • venstre ví dụ trong câu

    • til venstre

      phát âm til venstre
      Phát âm của Mr_Thu (Nam từ Na Uy)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm venstre trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: fyrrehyggehomoseksuelsnakkeIdioterne