Cách phát âm veredicto

Filter language and accent
filter
veredicto phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  be.ɾeˈðik.to
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm veredicto
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm veredicto
    Phát âm của skyfall (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  skyfall

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm veredicto trong Tiếng Tây Ban Nha

veredicto phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm veredicto
    Phát âm của tajoya (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  tajoya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm veredicto
    Phát âm của guapetin (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  guapetin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm veredicto
    Phát âm của famadas (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  famadas

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm veredicto trong Tiếng Bồ Đào Nha

veredicto phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm veredicto
    Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Chechu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm veredicto trong Tiếng Galicia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ veredicto?
veredicto đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ veredicto veredicto   [pt - pt]

Từ ngẫu nhiên: bellezajardínurbanizaciónllamaralegría