Đánh vần theo âm vị: fɛɐ̯ˈʃɪft
-
phát âm verschifftPhát âm của eurehoheit (Nữ từ Đức) Nữ từ ĐứcPhát âm của eurehoheit
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm verschifft trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Schmetterling, Danke, haus, physikalisch, sprechen