Cách phát âm vesper

trong:
Filter language and accent
filter
vesper phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm vesper
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vesper trong Tiếng Latin

vesper phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm vesper
    Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  hermanthegerman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • vesper ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vesper trong Tiếng Đức

vesper phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vesper
    Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  itiwat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • vesper ví dụ trong câu

    • Vesper chimes

      phát âm Vesper chimes
      Phát âm của mrhuman (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của vesper

    • a planet (usually Venus) seen at sunset in the western sky
    • a late afternoon or evening worship service

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vesper trong Tiếng Anh

vesper phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm vesper
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vesper trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ab aeternocurriculum vitaeSub specie aeternitatisaqua vitaelectus