Cách phát âm violations

Filter language and accent
filter
violations phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm violations
    Phát âm của Musicienne69 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Musicienne69

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm violations trong Tiếng Pháp

violations phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm violations
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của violations

    • a crime less serious than a felony
    • an act that disregards an agreement or a right
    • entry to another's property without right or permission

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm violations trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ violations?
violations đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ violations violations   [en - usa]
  • Ghi âm từ violations violations   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vingtparlez lentement s'il vous plaîtNicolas Sarkozyaujourd'huihaute couture