Cách phát âm vivir

vivir phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
bi.ˈβiɾ
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm vivir Phát âm của markitous (Nam từ Tây Ban Nha)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm vivir Phát âm của garabuya (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vivir Phát âm của golemnro9 (Nam từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vivir Phát âm của randomlyno (Nam từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vivir Phát âm của Camii98 (Nữ từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vivir Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vivir Phát âm của YuriOrtega (Nữ từ Panama)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vivir Phát âm của gothbored (Nam từ Colombia)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vivir trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • vivir ví dụ trong câu

    • Leer es vivir dos veces. (Antonio Gamoneda)

      phát âm Leer es vivir dos veces. (Antonio Gamoneda) Phát âm của Orphneus (Nam từ Argentina)
    • Leer es vivir dos veces. (Antonio Gamoneda)

      phát âm Leer es vivir dos veces. (Antonio Gamoneda) Phát âm của Ygram (Nữ từ Ý)
    • Leer es vivir dos veces. (Antonio Gamoneda)

      phát âm Leer es vivir dos veces. (Antonio Gamoneda) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Leer no es vivir pero es una manera de volver a la vida.

      phát âm Leer no es vivir pero es una manera de volver a la vida. Phát âm của Latingizmo (Nam từ Thụy Điển)
    • Leer no es vivir pero es una manera de volver a la vida.

      phát âm Leer no es vivir pero es una manera de volver a la vida. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Me duele más dejarte a ti que dejar de vivir. (Camilo Sesto, El amor de mi vida)

      phát âm Me duele más dejarte a ti que dejar de vivir. (Camilo Sesto, El amor de mi vida) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Es bueno vivir como se piensa, de lo contrario pensarás como vives. (José Mújica)

      phát âm Es bueno vivir como se piensa, de lo contrario pensarás como vives. (José Mújica) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Me gusta vivir bien

      phát âm Me gusta vivir bien Phát âm của YuriOrtega (Nữ từ Panama)
    • Todo el que tiene que trabajar para vivir, es explotado.(Max Aub)

      phát âm Todo el que tiene que trabajar para vivir, es explotado.(Max Aub) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Debemos vivir apegados a lo que la vida nos trae cada hora. (Max Aub)

      phát âm Debemos vivir apegados a lo que la vida nos trae cada hora. (Max Aub) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

vivir phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm vivir Phát âm của ralitaraquel (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vivir trong Tiếng Galicia

vivir đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ vivir vivir [ast] Bạn có biết cách phát âm từ vivir?

Từ ngẫu nhiên: ferrocarrilmierdaAmarillocorazónyo