Cách phát âm vorige

trong:
Filter language and accent
filter
vorige phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm vorige
    Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  No_accent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vorige trong Tiếng Hà Lan

vorige phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm vorige
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • vorige ví dụ trong câu

    • vorige Woche

      phát âm vorige Woche
      Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vorige trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: dehetflexwerkerMaastrichtpoep