Cách phát âm votary

trong:
Filter language and accent
filter
votary phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm votary
    Phát âm của doccy (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  doccy

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của votary

    • one bound by vows to a religion or life of worship or service
    • a priest or priestess (or consecrated worshipper) in a non-Christian religion or cult
    • a devoted (almost religiously so) adherent of a cause or person or activity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm votary trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't