Cách phát âm waitress

waitress phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈweɪtrɪs
  • phát âm waitress Phát âm của Jayan (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm waitress Phát âm của viking99 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm waitress Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm waitress Phát âm của Rudithic (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm waitress Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm waitress trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • waitress ví dụ trong câu

    • The group of egomaniacs continued to be rude to the waitress.

      phát âm The group of egomaniacs continued to be rude to the waitress. Phát âm của sdrawkcaB (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • She has experience working as a waitress in a café.

      phát âm She has experience working as a waitress in a café. Phát âm của katethekitcat (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của waitress

    • a woman waiter
    • serve as a waiter or waitress in a restaurant

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel