Cách phát âm warming

trong:
Filter language and accent
filter
warming phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwɔːmɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm warming
    Phát âm của AlexieltheGREAT (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AlexieltheGREAT

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm warming
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của warming

    • the process of becoming warmer; a rising temperature
    • warm weather following a freeze; snow and ice melt
    • imparting heat

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm warming trong Tiếng Anh

warming phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm warming
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm warming trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt