Cách phát âm wavelength

wavelength phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈweɪvleŋθ
    Âm giọng Anh
  • phát âm wavelength Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wavelength Phát âm của monk (Nam từ Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wavelength Phát âm của acjw3 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm wavelength Phát âm của aprilhill (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wavelength Phát âm của HeartWired (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wavelength Phát âm của Shibooty (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wavelength Phát âm của wurlybird9 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wavelength trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • wavelength ví dụ trong câu

    • I'm on the same wavelength.

      phát âm I'm on the same wavelength. Phát âm của kikifurious (Nam từ Hoa Kỳ)
    • short wavelength

      phát âm short wavelength Phát âm của LaLeeRu (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của wavelength

    • the distance (measured in the direction of propagation) between two points in the same phase in consecutive cycles of a wave
    • a shared orientation leading to mutual understanding

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough