Cách phát âm were

Filter language and accent
filter
were phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  wɜː(r); unstressed: wə
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm were
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm were
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    23 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm were
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm were
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm were
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm were
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm were
    Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JerrySun

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm were
    Phát âm của mikebill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mikebill

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của were

    • a light strong brittle grey toxic bivalent metallic element
    • have the quality of being; (copula, used with an adjective or a predicate noun)
    • be identical to; be someone or something

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm were trong Tiếng Anh

were phát âm trong Tiếng Bắc Kurd [kmr]
  • phát âm were
    Phát âm của ramazan (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  ramazan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm were trong Tiếng Bắc Kurd

were phát âm trong Tiếng Kurd [ku]
  • phát âm were
    Phát âm của cemilyildiz (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  cemilyildiz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm were trong Tiếng Kurd

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ were?
were đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ were were   [en - uk]
  • Ghi âm từ were were   [en - usa]
  • Ghi âm từ were were   [en - other]
  • Ghi âm từ were were   [es - es]
  • Ghi âm từ were were   [es - latam]
  • Ghi âm từ were were   [es - other]
  • Ghi âm từ were were   [enm]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel