Cách phát âm whelk

trong:
whelk phát âm trong Tiếng Anh [en]
welk
    Âm giọng Anh
  • phát âm whelk Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm whelk Phát âm của alcas (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whelk trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của whelk

    • large marine snail much used as food in Europe
    • large carnivorous marine gastropods of coastal waters and intertidal regions having a strong snail-like shell
    • gather whelk
  • Từ đồng nghĩa với whelk

    • phát âm Welt Welt [en]
    • phát âm weal weal [en]
    • phát âm Wale Wale [en]
    • phát âm wheal wheal [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance