Cách phát âm whitish

Filter language and accent
filter
whitish phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm whitish
    Phát âm của wiener (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wiener

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của whitish

    • resembling milk in color not clear
    • of something having a color tending toward white
  • Từ đồng nghĩa với whitish

    • phát âm blanched
      blanched [en]
    • phát âm Pale
      Pale [en]
    • phát âm fair
      fair [en]
    • phát âm light
      light [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whitish trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel