Cách phát âm whopping

whopping phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈwɒpɪŋ
    Âm giọng Anh
  • phát âm whopping Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm whopping Phát âm của neontapir (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whopping trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của whopping

    • extremely
    • (used informally) very large

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel