Cách phát âm widower

Filter language and accent
filter
widower phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwɪdəʊə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm widower
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm widower
    Phát âm của ddohler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ddohler

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm widower
    Phát âm của hpembrtn (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hpembrtn

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • widower ví dụ trong câu

    • I'm a widower

      phát âm I'm a widower
      Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của widower

    • a man whose wife is dead especially one who has not remarried

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm widower trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl