Cách phát âm Wiener

Filter language and accent
filter
Wiener phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwiːnə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Wiener
    Phát âm của morrison005 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  morrison005

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Wiener
    Phát âm của Victoriana (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Victoriana

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Wiener ví dụ trong câu

    • This is a wiener

      phát âm This is a wiener
      Phát âm của ezetoff (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Wiener

    • United States mathematician and founder of cybernetics (1894-1964)
    • a smooth-textured sausage of minced beef or pork usually smoked; often served on a bread roll

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Wiener trong Tiếng Anh

Wiener phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈviːnɐ
  • phát âm Wiener
    Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  hermanthegerman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Wiener
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Wiener trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Wiener?
Wiener đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Wiener Wiener   [en - uk]
  • Ghi âm từ Wiener Wiener   [no]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave