Cách phát âm wing nut

trong:
Filter language and accent
filter
wing nut phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  wɪŋ nʌt
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm wing nut
    Phát âm của downunder (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  downunder

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của wing nut

    • any tree of the genus Pterocarya; fruit is a small winged nutlet; Caucasus to southeastern Asia
    • a threaded nut with winglike projections for thumb and forefinger leverage in turning

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wing nut trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany