Cách phát âm winkle

Filter language and accent
filter
winkle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwɪŋkl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm winkle
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • winkle ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của winkle

    • small edible marine snail; steamed in wine or baked
    • edible marine gastropod
    • emit or reflect light in a flickering manner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm winkle trong Tiếng Anh

winkle phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm winkle
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm winkle trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature