Cách phát âm witticism

Filter language and accent
filter
witticism phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwɪtɪsɪzəm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm witticism
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm witticism
    Phát âm của seanabc (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  seanabc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của witticism

    • a message whose ingenuity or verbal skill or incongruity has the power to evoke laughter
  • Từ đồng nghĩa với witticism

    • phát âm gag
      gag [en]
    • phát âm quip
      quip [en]
    • phát âm jest
      jest [en]
    • phát âm pleasantry
      pleasantry [en]
    • phát âm prank
      prank [en]
    • phát âm crack
      crack [en]
    • phát âm joke
      joke [en]
    • phát âm game
      game [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm witticism trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave