Cách phát âm witty

trong:
Filter language and accent
filter
witty phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwɪti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm witty
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm witty
    Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bronshtein

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm witty
    Phát âm của Klaudi (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Klaudi

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm witty
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm witty
    Phát âm của downunder (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  downunder

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • witty ví dụ trong câu

    • witty remarks

      phát âm witty remarks
      Phát âm của Kasraol (Nam từ Iran)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của witty

    • combining clever conception and facetious expression
  • Từ đồng nghĩa với witty

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm witty trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ witty?
witty đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ witty witty   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature