Cách phát âm witty

trong:
witty phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈwɪti
    Âm giọng Anh
  • phát âm witty Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm witty Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm witty Phát âm của Klaudi (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm witty Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm witty Phát âm của downunder (Nam từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm witty trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • witty ví dụ trong câu

    • Witty banter

      phát âm Witty banter Phát âm của Kasraol (Nam từ Iran)
    • witty remarks

      phát âm witty remarks Phát âm của Kasraol (Nam từ Iran)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của witty

    • combining clever conception and facetious expression
  • Từ đồng nghĩa với witty

    • phát âm clever clever [en]
    • phát âm facetious facetious [en]
    • phát âm humorous humorous [en]
    • phát âm playful playful [en]
    • phát âm pleasant pleasant [en]
    • phát âm bantering bantering [en]
    • phát âm deceitful deceitful [en]
    • jocose (formal)
    • jocular (formal)
    • smart aleck (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

witty đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ witty witty [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ witty?

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable