Cách phát âm playful

trong:
Filter language and accent
filter
playful phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpleɪfəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm playful
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm playful
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • playful ví dụ trong câu

    • A playful cat

      phát âm A playful cat
      Phát âm của yayjimin (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của playful

    • full of fun and high spirits
  • Từ đồng nghĩa với playful

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm playful trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ playful?
playful đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ playful playful   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't