Cách phát âm Wochenblatt

Filter language and accent
filter
Wochenblatt phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Wochenblatt
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Wochenblatt
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Wochenblatt trong Tiếng Đức

Wochenblatt phát âm trong Tiếng Đức Schwaben [swg]
  • phát âm Wochenblatt
    Phát âm của suebian (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  suebian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Wochenblatt trong Tiếng Đức Schwaben

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: HähnchenLampeseidIrlandApfel