Cách phát âm wolframite

trong:
Filter language and accent
filter
wolframite phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwʊlfrəˌmaɪt, ˈvɔl-
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm wolframite
    Phát âm của benau (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  benau

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của wolframite

    • a mineral consisting of iron and manganese tungstate in crystalline form; the principal ore of tungsten; found in quartz veins associated with granitic rocks

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wolframite trong Tiếng Anh

wolframite phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm wolframite
    Phát âm của fcfcf (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  fcfcf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wolframite trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature