Cách phát âm worts

trong:
Filter language and accent
filter
worts phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwɜːts
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm worts
    Phát âm của adrian454 (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  adrian454

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của worts

    • usually used in combination: `liverwort'; `milkwort'; `whorlywort'
    • unfermented or fermenting malt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm worts trong Tiếng Anh

worts phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  vɔʁt͡s
  • phát âm worts
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm worts trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ worts?
worts đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ worts worts   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't