Cách phát âm wrangles

Filter language and accent
filter
wrangles phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈræŋɡl̩z
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm wrangles
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của wrangles

    • an angry dispute
    • an instance of intense argument (as in bargaining)
    • to quarrel noisily, angrily or disruptively

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wrangles trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork