Cách phát âm wrecking

Filter language and accent
filter
wrecking phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrekɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wrecking
    Phát âm của palitoner (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  palitoner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của wrecking

    • the event of a structure being completely demolished and leveled
    • destruction achieved by causing something to be wrecked or ruined

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wrecking trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork