Cách phát âm wrongdoing

Filter language and accent
filter
wrongdoing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrɒŋduːɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm wrongdoing
    Phát âm của Scrybler (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  Scrybler

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wrongdoing
    Phát âm của surayo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  surayo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wrongdoing

    • departure from what is ethically acceptable
    • activity that transgresses moral or civil law
  • Từ đồng nghĩa với wrongdoing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wrongdoing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ wrongdoing?
wrongdoing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ wrongdoing wrongdoing   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl