Cách phát âm xylene

Filter language and accent
filter
xylene phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈzaɪlin
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm xylene
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm xylene
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của xylene

    • a colorless flammable volatile liquid hydrocarbon used as a solvent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm xylene trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ xylene?
xylene đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ xylene xylene   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl