Cách phát âm yardsticks

Filter language and accent
filter
yardsticks phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈjɑːdstɪks
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm yardsticks
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của yardsticks

    • a measure or standard used for comparison
    • a ruler or tape that is three feet long

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yardsticks trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat